Hồ sơ môi trường khi triển khai hệ thống tái sử dụng nước thải không phức tạp nếu doanh nghiệp hiểu...
Xử Lý Nước Thải Chăn Nuôi Nghệ An Đạt Chuẩn
Xử Lý Nước Thải Chăn Nuôi Nghệ An – Giải Pháp Công Nghệ Hiệu Quả Cho Trang Trại
Xử lý nước thải chăn nuôi Nghệ An là hạng mục quan trọng đối với các trang trại chăn nuôi heo, bò, bò sữa, gia cầm, khu chăn nuôi tập trung và các cơ sở chế biến sản phẩm từ chăn nuôi. Khi quy mô đàn vật nuôi ngày càng lớn, lượng nước vệ sinh chuồng trại, phân, nước tiểu và chất hữu cơ phát sinh cũng tăng, kéo theo tải lượng BOD, COD, TSS, Amoni, Nitơ, Photpho và vi sinh vật trong nước thải.

Nếu không được thu gom và xử lý đúng kỹ thuật, nước thải chăn nuôi có thể gây mùi, ảnh hưởng đến đất, nguồn nước và môi trường xung quanh. Đặc biệt, các trang trại quy mô lớn cần hệ thống xử lý được tính toán đồng bộ từ khâu thu gom, tách chất rắn, xử lý kỵ khí, xử lý sinh học, khử Nitơ, tách bùn đến khử trùng và quản lý nước sau xử lý.
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT WATER cung cấp giải pháp thiết kế, chế tạo, lắp đặt và cải tạo hệ thống xử lý nước thải chăn nuôi tại Nghệ An, ứng dụng linh hoạt các công nghệ Biogas, UASB, MBBR, Anoxic, Aerotank, MBR, hóa lý, khử trùng, UF và RO tùy theo công suất, đặc tính nước thải và yêu cầu của từng dự án.
VIỆT WATER cung cấp giải pháp xử lý nước thải chăn nuôi tại Nghệ An

Không phải tất cả các trang trại đều có cùng đặc tính nước thải. Nước thải từ trang trại heo có thể khác đáng kể so với nước thải chăn nuôi bò, bò sữa hoặc gia cầm.
Vì vậy, VIỆT WATER ưu tiên thiết kế hệ thống dựa trên các thông số thực tế:
- Quy mô đàn vật nuôi.
- Lưu lượng nước cấp.
- Lưu lượng nước thải.
- Thành phần và tải lượng ô nhiễm.
- Điều kiện mặt bằng.
- Hệ thống thu gom hiện hữu.
- Công trình xử lý đang có.
- Yêu cầu nước sau xử lý.
- Khả năng tái sử dụng nước.
- Điều kiện vận hành và ngân sách đầu tư.
Một sơ đồ công nghệ tham khảo có thể được xây dựng theo chuỗi:
Nước thải → Tách rác → Hố thu → Bể điều hòa → Biogas/UASB → Xử lý Nitơ → Anoxic → MBBR/Aerotank → Bể lắng → MBR → Khử trùng → Hồ chứa → Tái sử dụng hoặc xả thải theo yêu cầu
Tùy dự án, VIỆT WATER có thể thay đổi cấu hình, bổ sung công đoạn hóa lý hoặc xử lý nâng cao để phù hợp với chất lượng nước đầu ra cần kiểm soát.
Đặc điểm nước thải chăn nuôi tại Nghệ An

Nước thải chăn nuôi thường phát sinh từ quá trình vệ sinh chuồng trại, rửa sàn, nước tiểu, phân, thức ăn dư và hoạt động vệ sinh các khu vực phụ trợ.
Các nhóm chất ô nhiễm cần quan tâm gồm:
| Thành phần | Đặc điểm |
|---|---|
| BOD5 | Chất hữu cơ dễ phân hủy |
| COD | Tổng lượng chất hữu cơ cần xử lý |
| TSS | Phân, cặn, thức ăn và chất rắn |
| Amoni | Phát sinh nhiều từ nước tiểu và phân hủy Nitơ |
| Tổng Nitơ | Thành phần quan trọng trong nước thải chăn nuôi |
| Tổng Photpho | Có thể phát sinh từ thức ăn và chất thải |
| Coliform | Vi sinh vật cần kiểm soát |
| Dầu mỡ | Phụ thuộc nguồn phát sinh |
| Mùi | Phát sinh do phân hủy chất hữu cơ |
Một trong những vấn đề lớn của nước thải chăn nuôi là tải lượng ô nhiễm có thể biến động mạnh. Vì vậy, thiết kế bể điều hòa và kiểm soát tải lượng có vai trò quan trọng đối với độ ổn định của toàn hệ thống.
Quy trình xử lý nước thải chăn nuôi Nghệ An

Một hệ thống xử lý nước thải chăn nuôi hoàn chỉnh có thể được chia thành nhiều cấp.
Giai đoạn 1: Thu gom và tiền xử lý
Nước thải từ khu vực chuồng trại được thu gom riêng về hệ thống xử lý.
Song chắn rác, thiết bị tách rác hoặc công trình tiền xử lý được bố trí nhằm loại bỏ chất rắn có kích thước lớn.
Mục tiêu của công đoạn này là:
- Bảo vệ máy bơm.
- Hạn chế tắc đường ống.
- Giảm lượng chất rắn đi vào bể sinh học.
- Hạn chế nguy cơ ảnh hưởng đến màng MBR.
- Tăng độ ổn định cho hệ thống phía sau.
Giai đoạn 2: Xử lý kỵ khí
Nước thải có tải lượng hữu cơ cao có thể được xử lý sơ bộ bằng Biogas hoặc UASB.
Công đoạn này giúp giảm một phần BOD, COD và tải lượng hữu cơ trước khi nước đi vào xử lý sinh học hiếu khí.
Giai đoạn 3: Điều hòa
Bể điều hòa giúp ổn định lưu lượng và nồng độ nước thải, hạn chế sốc tải cho hệ thống sinh học.
Giai đoạn 4: Xử lý Nitơ
Anoxic kết hợp vùng hiếu khí được sử dụng để hỗ trợ quá trình Nitrat hóa và khử Nitrat.
Giai đoạn 5: Xử lý sinh học
MBBR, Aerotank hoặc cấu hình kết hợp tiếp tục xử lý chất hữu cơ và Nitơ.
Giai đoạn 6: Tách bùn và lọc
Nước sau xử lý sinh học có thể đi qua bể lắng hoặc hệ thống MBR.
Giai đoạn 7: Khử trùng
Nước sau xử lý được khử trùng nhằm kiểm soát vi sinh.
Giai đoạn 8: Hồ chứa hoặc tái sử dụng
Tùy mục đích sử dụng, nước có thể được đưa về hồ chứa hoặc xử lý bổ sung trước khi tái sử dụng.

Công nghệ Biogas trong xử lý nước thải chăn nuôi
Biogas là một giải pháp quan trọng đối với trang trại có lượng chất hữu cơ cao.
Trong điều kiện kỵ khí, vi sinh vật phân hủy chất hữu cơ và tạo khí sinh học. Nếu được thiết kế đúng, hệ thống có thể hỗ trợ:
- Giảm BOD.
- Giảm COD.
- Giảm tải cho công đoạn hiếu khí.
- Hạn chế lượng chất hữu cơ đưa vào Aerotank.
- Thu gom khí sinh học.
- Tận dụng nguồn năng lượng từ chất thải.
- Hỗ trợ mô hình kinh tế tuần hoàn.
Tuy nhiên, Biogas không phải là giải pháp xử lý hoàn thiện cho toàn bộ nước thải chăn nuôi.
Sau Biogas, nước vẫn có thể chứa Amoni, Nitơ, TSS, COD và vi sinh vật. Vì vậy, cần kết hợp thêm các công đoạn như Anoxic, MBBR, Aerotank, MBR và khử trùng tùy yêu cầu.
Công nghệ UASB xử lý nước thải chăn nuôi Nghệ An
UASB – Upflow Anaerobic Sludge Blanket là công nghệ xử lý sinh học kỵ khí phù hợp để xem xét đối với dòng nước thải có tải lượng chất hữu cơ cao.
Nước thải được đưa vào phía dưới bể và tiếp xúc với lớp bùn kỵ khí. Vi sinh vật phân hủy chất hữu cơ và tạo khí sinh học.
UASB có thể được lựa chọn khi dự án có:
- Tải lượng BOD, COD cao.
- Lưu lượng tương đối ổn định.
- Nhu cầu giảm tải cho công đoạn hiếu khí.
- Định hướng thu hồi khí sinh học.
- Nhu cầu kiểm soát lượng bùn phát sinh.
Việc lựa chọn UASB cần dựa trên tải trọng hữu cơ, thời gian lưu, nhiệt độ, pH và đặc tính nước thải thực tế.
Bể điều hòa – kiểm soát lưu lượng và tải lượng
Trong các trang trại chăn nuôi, lưu lượng nước thải thường tăng mạnh vào những thời điểm vệ sinh chuồng trại.
Nếu đưa trực tiếp dòng nước thải biến động vào bể sinh học, vi sinh vật có thể bị sốc tải, ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý.
Bể điều hòa giúp:
- Ổn định lưu lượng.
- Giảm biến động nồng độ.
- Hạn chế sốc tải.
- Hỗ trợ kiểm soát pH.
- Điều tiết nước sang công đoạn sinh học.
- Giảm nguy cơ hệ thống hoạt động không ổn định.
Tùy thiết kế, bể điều hòa có thể sử dụng máy khuấy hoặc sục khí để hạn chế lắng cặn và mùi.
Xử lý Nitơ và Amoni trong nước thải chăn nuôi
Nước thải chăn nuôi thường chứa lượng Nitơ đáng kể từ phân và nước tiểu.
Nếu hệ thống chỉ tập trung vào BOD và COD mà không tính toán quá trình xử lý Nitơ, nước sau xử lý có thể vẫn còn hàm lượng Amoni hoặc Nitơ cao.
Một quy trình xử lý Nitơ có thể được thiết kế theo hướng:
Anoxic → Hiếu khí → Tuần hoàn Nitrat → Anoxic
Trong vùng hiếu khí, Amoni được chuyển hóa thành các dạng Nitơ oxy hóa. Sau đó, dòng Nitrat được tuần hoàn về vùng Anoxic để hỗ trợ quá trình khử Nitrat.
Các yếu tố cần tính toán gồm:
- Tải lượng Nitơ.
- Nồng độ Amoni.
- DO.
- Tỷ lệ tuần hoàn.
- Nguồn carbon.
- MLSS.
- Thời gian lưu.
- Nhiệt độ.
Công nghệ MBBR xử lý nước thải chăn nuôi
MBBR – Moving Bed Biofilm Reactor sử dụng các giá thể vi sinh chuyển động trong bể.
Vi sinh vật bám trên bề mặt giá thể, tạo lớp màng sinh học giúp tăng mật độ vi sinh và hỗ trợ xử lý chất hữu cơ, Amoni và Nitơ.
MBBR có thể mang lại nhiều lợi ích:
- Tăng mật độ vi sinh.
- Khả năng chịu tải tốt.
- Có thể sử dụng để nâng cấp hệ thống cũ.
- Có thể giảm nhu cầu mở rộng thể tích bể trong một số trường hợp.
- Có thể kết hợp với Anoxic.
- Có thể kết hợp với Aerotank.
- Có thể kết hợp với MBR.
Đối với trang trại đang có hệ thống xử lý nhưng tải lượng thực tế tăng, giải pháp bổ sung MBBR có thể được xem xét như một phương án retrofit.
Công nghệ MBR trong xử lý nước thải chăn nuôi Nghệ An

MBR – Membrane BioReactor kết hợp quá trình xử lý sinh học với màng lọc.
Màng MBR giữ lại bùn hoạt tính và chất rắn, giúp quá trình tách bùn không phụ thuộc hoàn toàn vào bể lắng truyền thống.
Ưu điểm của MBR:
- Khả năng tách TSS cao.
- Nước sau xử lý có độ trong tốt.
- Có thể duy trì nồng độ bùn cao.
- Tiết kiệm diện tích trong một số cấu hình.
- Có thể kết hợp với khử trùng.
- Thuận lợi cho hệ thống có định hướng tái sử dụng nước.
Một cấu hình có thể xem xét:
Anoxic → MBBR/Aerotank → MBR → Khử trùng
Đối với nước thải có tải lượng hữu cơ cao, công đoạn Biogas hoặc UASB có thể được bố trí phía trước nhằm giảm tải cho hệ thống sinh học.
So sánh MBBR và MBR trong xử lý nước thải chăn nuôi
| Tiêu chí | MBBR | MBR |
|---|---|---|
| Nguyên lý | Vi sinh phát triển trên giá thể | Sinh học kết hợp màng |
| Xử lý BOD/COD | Tốt | Tốt |
| Xử lý Nitơ | Có thể thiết kế | Có thể thiết kế |
| Tách TSS | Cần lắng/lọc phía sau | Màng đảm nhiệm |
| Diện tích | Tương đối gọn | Có thể rất gọn |
| Chi phí đầu tư | Dễ tối ưu hơn | Cao hơn tùy cấu hình |
| Vận hành | Tương đối đơn giản | Cần kiểm soát màng |
| Tái sử dụng nước | Có thể cần xử lý bổ sung | Thuận lợi hơn |
VIỆT WATER sẽ lựa chọn MBBR, MBR hoặc cấu hình kết hợp dựa trên mục tiêu xử lý, diện tích, ngân sách, chất lượng nước yêu cầu và điều kiện vận hành.
Bể Anoxic xử lý Nitơ
Bể Anoxic tạo môi trường thiếu khí để vi sinh vật thực hiện quá trình khử Nitrat.
Dòng nước chứa Nitrat từ vùng hiếu khí được tuần hoàn về Anoxic. Vi sinh vật sử dụng Nitrat trong quá trình chuyển hóa, qua đó hỗ trợ giảm Nitơ trong nước.
Để quá trình này hoạt động hiệu quả, cần kiểm soát:
- DO.
- Tải lượng Nitơ.
- Tỷ lệ tuần hoàn nội.
- Nguồn carbon.
- Thời gian lưu.
- Nồng độ bùn.
Thiết kế Anoxic không phù hợp có thể dẫn đến tình trạng Nitơ đầu ra cao dù công đoạn hiếu khí vẫn hoạt động.
Bể Aerotank xử lý chất hữu cơ
Aerotank sử dụng vi sinh vật hiếu khí để phân hủy chất hữu cơ.
Không khí được cấp thông qua máy thổi khí và hệ thống phân phối khí. Oxy hòa tan là yếu tố quan trọng để duy trì hoạt động của hệ vi sinh.
VIỆT WATER tính toán Aerotank dựa trên:
- Lưu lượng.
- BOD.
- COD.
- Tải trọng hữu cơ.
- MLSS.
- F/M.
- Nhu cầu oxy.
- Thời gian lưu.
- Công suất máy thổi khí.
Aerotank có thể kết hợp với MBBR nhằm tăng mật độ vi sinh hoặc kết hợp MBR để tăng khả năng tách bùn.
Cụm xử lý hóa lý
Tùy đặc tính nước thải, một số hệ thống có thể cần bổ sung công đoạn hóa lý.
Các công đoạn có thể bao gồm:
- Điều chỉnh pH.
- Keo tụ.
- Tạo bông.
- Lắng hóa lý.
- Hấp phụ.
- Lọc bổ sung.
Hóa lý có thể được sử dụng để giảm tải trước sinh học hoặc xử lý những thành phần khó kiểm soát bằng phương pháp sinh học.
Liều lượng hóa chất cần được xác định dựa trên kết quả phân tích và thử nghiệm thực tế để tránh sử dụng dư thừa.
Bể lắng và xử lý bùn
Đối với hệ thống sử dụng bể lắng, bùn sinh học được tách khỏi nước sau quá trình xử lý.
Một phần bùn có thể được tuần hoàn về bể sinh học để duy trì nồng độ vi sinh.
Bùn dư được đưa về:
Bể chứa bùn → Thiết bị tách nước → Máy ép bùn → Thu gom và quản lý
Đối với hệ thống MBR, bùn dư vẫn cần được kiểm soát và lấy ra định kỳ theo chế độ vận hành.
Quản lý bùn đúng cách giúp hạn chế tích tụ chất rắn và duy trì hiệu quả xử lý.
Khử trùng nước thải sau xử lý
Sau khi hoàn thành xử lý sinh học và tách bùn, nước cần được khử trùng tùy theo yêu cầu của dự án.
Các phương án có thể sử dụng:
- Chlorine.
- NaOCl.
- UV.
- Các phương pháp khử trùng phù hợp khác.
Việc lựa chọn phụ thuộc vào chất lượng nước sau xử lý, lưu lượng, yêu cầu vi sinh và mục đích sử dụng nước.
Tái sử dụng nước sau xử lý
Đối với các trang trại có nhu cầu tiết kiệm nước, nước sau xử lý có thể được xem xét để tái sử dụng cho những mục đích phù hợp.
Nếu yêu cầu chất lượng nước cao hơn, có thể thiết kế thêm:
MBR → Lọc → UF → RO → Khử trùng
Trong đó:
- MBR hỗ trợ tách bùn và chất rắn.
- UF hỗ trợ lọc sâu hơn.
- RO xử lý sâu đối với nhiều chất hòa tan.
- Khử trùng hỗ trợ kiểm soát vi sinh.
Không phải tất cả các trang trại đều cần UF hoặc RO. Công nghệ lọc sâu chỉ nên bổ sung khi mục đích sử dụng nước thực tế yêu cầu.
Xử lý nước thải chăn nuôi heo tại Nghệ An

Nước thải chăn nuôi heo thường chứa tải lượng hữu cơ và Nitơ cao, đồng thời có nhiều chất rắn từ phân, nước tiểu và thức ăn dư.
Cấu hình tham khảo có thể gồm:
Thu gom → Tách rác → Biogas/UASB → Điều hòa → Anoxic → MBBR → Aerotank → MBR → Khử trùng
Đối với trang trại có quy mô lớn, xử lý kỵ khí phía trước giúp giảm tải cho các công đoạn sinh học phía sau.
Xử lý nước thải chăn nuôi bò tại Nghệ An

Nước thải chăn nuôi bò phát sinh từ chuồng nuôi, nước tiểu, phân, nước rửa sàn và vệ sinh khu vực chăn nuôi.
Do hàm lượng chất rắn có thể cao, công đoạn tách chất rắn cần được chú trọng.
Một hệ thống có thể được thiết kế:
Tách chất rắn → Biogas → Điều hòa → Anoxic → MBBR/Aerotank → Lắng/MBR → Khử trùng
Đối với cơ sở chăn nuôi bò sữa có thêm hoạt động vệ sinh thiết bị hoặc các khu vực phụ trợ, cần đánh giá riêng các dòng nước phát sinh để xác định tải lượng thiết kế.
Xử lý nước thải chăn nuôi gia cầm tại Nghệ An

Nước thải từ trang trại gà, vịt và các loại gia cầm có thể chứa nhiều chất hữu cơ, TSS, Nitơ và vi sinh vật.
Tiền xử lý cần được thiết kế phù hợp nhằm hạn chế chất rắn đi vào các bể sinh học.
Một cấu hình tham khảo:
Tiền xử lý → Điều hòa → Kỵ khí → Anoxic → MBBR/Aerotank → Lắng hoặc MBR → Khử trùng
Công nghệ thực tế cần được lựa chọn sau khi đánh giá lưu lượng và đặc tính nước thải.
Cải tạo hệ thống xử lý nước thải chăn nuôi tại Nghệ An

Nhiều trang trại có hệ thống xử lý nhưng sau một thời gian vận hành có thể phát sinh tình trạng quá tải hoặc hiệu quả xử lý không ổn định.
Một số dấu hiệu thường gặp:
- COD đầu ra cao.
- BOD đầu ra không ổn định.
- Amoni cao.
- Nitơ tổng cao.
- Bùn khó lắng.
- Mùi phát sinh.
- Bể sinh học thiếu oxy.
- Máy thổi khí quá tải.
- Công suất thực tế vượt thiết kế.
- Màng MBR nhanh bị fouling.
- Chi phí điện và hóa chất tăng.
VIỆT WATER có thể khảo sát để xác định nguyên nhân và đưa ra phương án retrofit.
Các giải pháp có thể bao gồm:
Bổ sung MBBR → Tăng công suất sục khí → Cải tạo Anoxic → Tối ưu tuần hoàn → Bổ sung MBR → Cải tạo khử trùng → Nâng cấp điều khiển
Cải tạo đúng điểm nghẽn giúp tận dụng công trình hiện hữu và hạn chế chi phí xây dựng mới toàn bộ hệ thống.
Thiết kế hệ thống xử lý nước thải theo công suất

VIỆT WATER có thể tư vấn giải pháp cho:
- Trang trại chăn nuôi nhỏ.
- Trang trại chăn nuôi tập trung.
- Trang trại heo.
- Trang trại bò.
- Trang trại bò sữa.
- Trang trại gia cầm.
- Khu chăn nuôi quy mô lớn.
- Cơ sở chế biến sản phẩm chăn nuôi.
- Mô hình kết hợp chăn nuôi và chế biến.
Các thông số cần xác định trước khi thiết kế:
Lưu lượng → BOD5 → COD → TSS → Amoni → Tổng Nitơ → Tổng Photpho → pH → Coliform → nhiệt độ → yêu cầu nước đầu ra.
Nếu công trình đã có hệ thống xử lý, cần thu thập thêm bản vẽ, công suất thiết kế, tình trạng thiết bị và kết quả vận hành thực tế.
Chi phí xử lý nước thải chăn nuôi Nghệ An

Chi phí đầu tư hệ thống xử lý nước thải chăn nuôi không có một mức giá cố định.
Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp gồm:
- Công suất xử lý.
- Tải lượng ô nhiễm.
- Công nghệ lựa chọn.
- Kích thước bể.
- Vật liệu xây dựng.
- Máy bơm.
- Máy thổi khí.
- Giá thể MBBR.
- Màng MBR.
- Thiết bị ép bùn.
- Hệ thống điện điều khiển.
- Mức độ tự động hóa.
- Điều kiện mặt bằng.
- Yêu cầu nước sau xử lý.
Hai trang trại có cùng công suất nhưng đặc tính nước thải khác nhau vẫn có thể có tổng mức đầu tư khác nhau.
VIỆT WATER ưu tiên phương án đúng tải – đúng công nghệ – tối ưu đầu tư – kiểm soát chi phí vận hành thay vì lựa chọn hệ thống quá lớn hoặc không phù hợp với thực tế.

Quy trình VIỆT WATER triển khai hệ thống xử lý nước thải
Bước 1: Tiếp nhận thông tin
Thu thập thông tin về quy mô đàn vật nuôi, lưu lượng nước, mặt bằng và yêu cầu xử lý.
Bước 2: Khảo sát thực tế
Khảo sát nguồn phát sinh, hệ thống thu gom, công trình hiện hữu và vị trí lắp đặt.
Bước 3: Phân tích nước thải
Đánh giá các thông số cần thiết để xác định tải lượng ô nhiễm.
Bước 4: Đề xuất công nghệ
Lựa chọn Biogas, UASB, Anoxic, MBBR, Aerotank, MBR hoặc cấu hình kết hợp.
Bước 5: Thiết kế hệ thống
Tính toán bể, đường ống, máy bơm, máy thổi khí, thiết bị điều khiển và các thông số vận hành.
Bước 6: Chế tạo và lắp đặt
Chế tạo thiết bị, vận chuyển, lắp đặt và đấu nối hệ thống.
Bước 7: Vận hành thử
Kiểm tra từng công đoạn, hiệu chỉnh thiết bị và theo dõi chất lượng nước.
Bước 8: Bàn giao và hướng dẫn vận hành
Hướng dẫn nhân sự vận hành hệ thống, quản lý bùn, hóa chất, máy móc và màng lọc nếu có.
Hướng đến kinh tế tuần hoàn trong chăn nuôi
Hệ thống xử lý nước thải hiện đại có thể được xây dựng theo hướng không chỉ giảm ô nhiễm mà còn tận dụng tài nguyên từ chất thải.
Mô hình có thể triển khai theo hướng:
Chất thải chăn nuôi → Biogas → Thu hồi khí → Tận dụng năng lượng → Xử lý nước → Tái sử dụng
Việc kết hợp quản lý chất thải rắn, khí sinh học và nước thải giúp trang trại giảm áp lực môi trường đồng thời nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên.
Đối với những doanh nghiệp hướng tới sản xuất xanh, ESG hoặc giảm chi phí vận hành dài hạn, mô hình xử lý kết hợp và tái sử dụng tài nguyên có thể được xem xét ngay từ giai đoạn thiết kế.

VIỆT WATER – Đơn vị xử lý nước thải chăn nuôi tại Nghệ An
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT WATER cung cấp giải pháp tổng thể cho hệ thống xử lý nước thải chăn nuôi, từ khảo sát, tư vấn công nghệ, thiết kế, chế tạo, lắp đặt, vận hành đến cải tạo và nâng cấp hệ thống.
Các công nghệ có thể được lựa chọn và kết hợp tùy theo từng dự án:
Biogas – UASB – Anoxic – Aerotank – MBBR – MBR – Hóa lý – Khử trùng – UF – RO
Mục tiêu của VIỆT WATER là xây dựng hệ thống phù hợp với lưu lượng, tải lượng ô nhiễm, điều kiện mặt bằng, yêu cầu nước đầu ra và khả năng vận hành thực tế.
Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm đơn vị xử lý nước thải chăn nuôi Nghệ An, cần thiết kế hệ thống mới, cải tạo hệ thống hiện hữu hoặc tư vấn giải pháp Biogas, UASB, MBBR, MBR, VIỆT WATER có thể khảo sát và đề xuất phương án phù hợp.
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT WATER
Địa chỉ: 345 Phạm Văn Bạch, Phường Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh
VPĐD: Bàn Thạch 1, Xã Sao Vàng, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Xưởng chế tạo: Đường Thạnh Xuân 52, Phường Thạnh Xuân, TP. Hồ Chí Minh
Điện thoại: 028.6272.4888 – 0904.506.065
Email: Info@vietwaterjsc.com
Website: www.vietwaterjsc.com


