Thiết Kế Hệ Thống Xử Lý Nước Thải 100m³/Ngày

Thiết Kế Hệ Thống Xử Lý Nước Thải 100m³/Ngày – Giải Pháp EPC Từ VIỆT WATER

Thiết kế hệ thống xử lý nước thải 100m³/ngày là giải pháp phù hợp cho các nhà máy chế biến thực phẩm, thủy sản, sữa, đồ uống, dệt nhuộm, hóa mỹ phẩm và nhiều ngành công nghiệp có quy mô vừa. Với lưu lượng xử lý khoảng 100 mét khối/ngày, hệ thống cần được tính toán đồng bộ từ công nghệ, thiết bị, diện tích xây dựng đến khả năng mở rộng trong tương lai nhằm đảm bảo hiệu quả xử lý ổn định và tối ưu chi phí vận hành.


thiet-ke-he-thong-xu-ly-nuoc-thai-100m3ngay

 

CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT WATER cung cấp dịch vụ thiết kế – chế tạo – thi công – vận hành hệ thống xử lý nước thải 100m³/ngày theo mô hình EPC, ứng dụng các công nghệ DAF, UASB, MBR, UF, RO, DTRO và Water Reuse, giúp doanh nghiệp đáp ứng quy chuẩn môi trường và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên nước.

Đối với các doanh nghiệp trong ngành thực phẩm, hệ thống 100m³/ngày thường được thiết kế theo hướng giảm COD, xử lý dầu mỡ và hỗ trợ tái sử dụng nước sau xử lý.

Hệ thống xử lý nước thải 100m³/ngày phù hợp với những đối tượng nào?

Công suất 100m³/ngày tương đương khoảng:

  • 4,2 m³/giờ nếu vận hành liên tục 24 giờ.

  • 8–12 m³/giờ nếu vận hành theo ca sản xuất.

Đây là mức công suất phù hợp với nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ đang mở rộng quy mô hoặc đầu tư nhà máy mới.

Các ngành phù hợp

Hệ thống được ứng dụng hiệu quả cho:

  • Nhà máy chế biến thực phẩm.

  • Nhà máy thủy sản.

  • Nhà máy sữa.

  • Nhà máy nước giải khát.

  • Nhà máy bánh kẹo.

  • Nhà máy chế biến rau củ.

  • Nhà máy chế biến thịt.

  • Nhà máy thức ăn chăn nuôi.

  • Nhà máy hóa mỹ phẩm.

  • Nhà máy dệt nhuộm quy mô vừa.

Mỗi ngành sẽ có đặc tính nước thải khác nhau nên cấu hình công nghệ cũng cần được thiết kế riêng.

Những yếu tố cần khảo sát trước khi thiết kế

Khảo sát hiện trạng là bước quyết định đến hiệu quả lâu dài của hệ thống.

Xác định lưu lượng thực tế

Ngoài công suất trung bình 100m³/ngày, cần đánh giá:

  • Lưu lượng theo giờ.

  • Lưu lượng theo ca.

  • Lưu lượng cực đại.

Điều này giúp lựa chọn đúng kích thước bể điều hòa và công suất bơm.

Phân tích thành phần nước thải

Các chỉ tiêu cần đánh giá gồm:

  • pH.

  • COD.

  • BOD.

  • TSS.

  • Dầu mỡ.

  • Tổng Nitơ.

  • Tổng Phốt pho.

Việc phân tích mẫu nước giúp lựa chọn đúng công nghệ và tránh đầu tư dư thừa.

Điều kiện mặt bằng

Mặt bằng ảnh hưởng trực tiếp đến:

  • Bố trí bể.

  • Đường ống.

  • Khu vực vận hành.

  • Khả năng mở rộng.

Quy trình thiết kế hệ thống xử lý nước thải 100m³/ngày

VIỆT WATER thiết kế hệ thống theo quy trình kỹ thuật nhằm đảm bảo hiệu quả xử lý và tối ưu chi phí đầu tư:

Bước 1: Thu gom nước thải

Toàn bộ nước thải được thu gom từ các khu vực sản xuất về hố thu trung tâm.

Bước 2: Song chắn rác

Song chắn rác giúp loại bỏ:

  • Bao bì.

  • Cặn lớn.

  • Vảy cá.

  • Chất rắn thô.

Đây là bước bảo vệ các thiết bị phía sau.

Bước 3: Bể điều hòa

Bể điều hòa có nhiệm vụ:

  • Cân bằng lưu lượng.

  • Ổn định nồng độ ô nhiễm.

  • Hạn chế sốc tải.

Đối với công suất 100m³/ngày, bể điều hòa thường được tính toán đủ thời gian lưu để đảm bảo vận hành ổn định.

Bước 4: Tuyển nổi DAF

Nếu nước thải chứa nhiều dầu mỡ hoặc protein, DAF sẽ giúp:

  • Giảm TSS.

  • Giảm dầu mỡ.

  • Giảm COD dạng hạt.

  • Bảo vệ công đoạn sinh học.

Bước 5: Xử lý kỵ khí UASB

Đối với nước thải có COD cao, UASB giúp:

  • Giảm tải hữu cơ.

  • Tiết kiệm điện năng.

  • Giảm lượng bùn.

Đây là giải pháp hiệu quả cho nhiều nhà máy thực phẩm và thủy sản.

Bước 6: Xử lý sinh học MBR

MBR kết hợp:

  • Vi sinh vật.

  • Màng lọc.

Giúp:

  • Nâng cao chất lượng nước.

  • Giảm TSS.

  • Giảm COD còn lại.

  • Tăng khả năng tái sử dụng nước.

Bước 7: Khử trùng

Công đoạn cuối giúp giảm vi sinh vật trước khi xả thải hoặc tái sử dụng.

Bước 8: RO-UF (nếu cần)

Khi doanh nghiệp hướng đến Water Reuse, hệ thống có thể bổ sung:

  • UF.

  • RO.

Giải pháp này giúp giảm chi phí sử dụng nước sạch.

Cấu tạo của hệ thống xử lý nước thải 100m³/ngày

Một hệ thống hoàn chỉnh thường bao gồm nhiều hạng mục được thiết kế đồng bộ.

Khối thu gom

Bao gồm:

  • Hố thu.

  • Song chắn rác.

  • Bơm nước thải.

Khối tiền xử lý

Bao gồm:

  • Bể điều hòa.

  • DAF (nếu cần).

  • Hệ thống châm hóa chất.

Khối xử lý sinh học

Tùy từng ngành có thể gồm:

  • UASB.

  • MBR.

  • Aerotank.

Khối hoàn thiện

Bao gồm:

  • Khử trùng.

  • Bể chứa nước sau xử lý.

  • RO-UF khi tái sử dụng.

Hệ thống điều khiển

VIỆT WATER tích hợp PLC – SCADA giúp:

  • Giám sát lưu lượng.

  • Theo dõi thiết bị.

  • Cảnh báo sự cố.

  • Điều khiển tự động.

Diện tích xây dựng tham khảo

Diện tích phụ thuộc vào công nghệ được lựa chọn.

Cấu hình

Diện tích tham khảo

Aerotank

Lớn

UASB + Aerotank

Trung bình

DAF + UASB + MBR

Tiết kiệm

MBR tích hợp

Nhỏ

Việc sử dụng MBR giúp giảm diện tích đáng kể do không cần bể lắng lớn.

Thiết bị chính trong hệ thống

Một hệ thống công suất 100m³/ngày thường sử dụng các thiết bị sau.

Thiết bị cơ khí

  • Máy thổi khí.

  • Bơm chìm.

  • Máy khuấy.

  • Hệ thống gạt bùn.

  • Máy ép bùn.

Thiết bị xử lý

  • Cụm DAF.

  • Bể UASB.

  • Module MBR.

  • Màng UF.

  • Màng RO.

Thiết bị điều khiển

  • Tủ PLC.

  • Biến tần.

  • Cảm biến mực nước.

  • Cảm biến áp suất.

Vì sao nên kết hợp DAF – UASB – MBR?

Đây là cấu hình được nhiều doanh nghiệp lựa chọn nhờ khả năng cân bằng giữa hiệu quả xử lý và chi phí vận hành.

DAF giảm tải đầu vào

Giúp loại bỏ:

  • Dầu mỡ.

  • Chất nổi.

  • TSS.

UASB xử lý COD cao

Giảm đáng kể tải lượng hữu cơ và tiết kiệm điện.

MBR hoàn thiện nước đầu ra

Giúp:

  • Giảm TSS.

  • Nâng cao chất lượng nước.

  • Hỗ trợ Water Reuse.

Tự động hóa hệ thống

Đối với công suất 100m³/ngày, tự động hóa mang lại nhiều lợi ích.

PLC – SCADA giúp

  • Theo dõi thiết bị theo thời gian thực.

  • Điều khiển từ xa.

  • Cảnh báo sự cố.

  • Lưu trữ dữ liệu vận hành.

Điều này giúp giảm nhân công và nâng cao tính ổn định.

Chi phí đầu tư phụ thuộc vào những yếu tố nào?

Mức đầu tư không cố định mà phụ thuộc vào:

  • Đặc tính nước thải.

  • Công nghệ lựa chọn.

  • Mức độ tự động hóa.

  • Yêu cầu tái sử dụng nước.

  • Điều kiện mặt bằng.

VIỆT WATER luôn khảo sát thực tế trước khi xây dựng phương án kỹ thuật và báo giá chi tiết.

Khả năng mở rộng trong tương lai

Một hệ thống được thiết kế tốt cần tính đến khả năng nâng công suất.

Có thể mở rộng lên

  • 150m³/ngày.

  • 200m³/ngày.

  • 300m³/ngày.

Việc dự phòng ngay từ giai đoạn thiết kế sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí khi mở rộng sản xuất.

Quy trình triển khai tại VIỆT WATER

VIỆT WATER triển khai dự án theo mô hình EPC khép kín.

Các bước thực hiện

  1. Khảo sát hiện trạng.

  2. Phân tích mẫu nước.

  3. Thiết kế hệ thống.

  4. Chế tạo thiết bị.

  5. Thi công lắp đặt.

  6. Chạy thử.

  7. Hiệu chỉnh.

  8. Bàn giao.

  9. Bảo trì định kỳ.

Việc sở hữu xưởng chế tạo riêng giúp chủ động về tiến độ và chất lượng thiết bị.

Vì sao chọn VIỆT WATER?

VIỆT WATER là đơn vị chuyên cung cấp giải pháp xử lý nước công nghiệp với nhiều công nghệ hiện đại.

Lợi thế nổi bật

  • Thiết kế riêng theo từng ngành.

  • Xưởng chế tạo trực tiếp.

  • Công nghệ DAF, UASB, MBR, UF và RO.

  • Tự động hóa PLC – SCADA.

  • Tối ưu chi phí đầu tư.

  • Hỗ trợ vận hành lâu dài.

Đội ngũ kỹ sư của VIỆT WATER luôn phân tích đặc tính nước thải thực tế để xây dựng giải pháp phù hợp với từng doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

Hệ thống 100m³/ngày phù hợp với quy mô nào?

Đây là công suất phù hợp với nhiều nhà máy vừa và nhỏ hoặc doanh nghiệp đang mở rộng sản xuất.

Có cần DAF không?

Nếu nước thải chứa nhiều dầu mỡ hoặc protein thì DAF là giải pháp rất hiệu quả.

Có nên dùng UASB?

Đối với nước thải có COD cao, UASB giúp giảm tải hữu cơ và tiết kiệm điện năng.

MBR có cần thiết không?

Nếu doanh nghiệp muốn chất lượng nước đầu ra cao hoặc tái sử dụng nước thì MBR là lựa chọn phù hợp.

Hệ thống có thể nâng cấp sau này không?

Có. VIỆT WATER thiết kế hệ thống theo hướng thuận lợi cho việc mở rộng công suất trong tương lai.

Liên hệ VIỆT WATER

Nếu doanh nghiệp đang cần thiết kế hệ thống xử lý nước thải 100m³/ngày, hãy liên hệ CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT WATER để được khảo sát hiện trạng, phân tích mẫu nước và đề xuất giải pháp phù hợp với từng loại hình sản xuất.

Thông tin doanh nghiệp

  • CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT WATER

  • Địa chỉ: 345 Phạm Văn Bạch, Phường Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh

  • Văn phòng đại diện: Bàn Thạch 1, Xã Sao Vàng, Tỉnh Thanh Hóa

  • Xưởng chế tạo: Đường Thạnh Xuân 52, Phường Thạnh Xuân, TP.HCM

  • Mã số thuế: 0312931928

  • Điện thoại: 028.6272.4888 – 0904.506.065

  • Email: Info@vietwaterjsc.com


Liên hệ ngay